Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

ài

艾 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 艾 trong tiếng Việt

ngải cứu hoặc ngải đắng; dừng lại hoặc cắt ngắn; phát âm "ai" hoặc "i"; viết tắt của 艾滋病[ai4 zi1 bing4], bệnh AIDS

Tra từ liên quan