Kết quả tra từ “意识型态”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
意识型态yì shí xíng tài
biến thể của 意識形態|意识形态[yi4 shi2 xing2 tai4]