急症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
急症
bệnh cấp tính; trường hợp cấp cứu
Giản thể急症
Phồn thể急症
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng