Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
急诊急診

jí zhěn

急诊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 急诊 trong tiếng Việt

cấp cứu hoặc nhận điều trị y tế khẩn cấp; điều trị khẩn cấp (tại khoa cấp cứu bệnh viện hoặc bác sĩ đến nhà)

Tra từ liên quan