从中
từ bên trong; từ đó
từ bên trong; từ đó
从中 thường mang nghĩa “từ bên trong”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 从中, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
anh họ bên nội lớn tuổi hơn
›从不cóng bùkhông bao giờ
›从事cóng shìlàm; gia nhập; thực hiện; xử lý; đối phó
›从一而终cóng yī ér zhōngtrung thành đến chết (tức là Khổng giáo cấm góa phụ tái giá)
›从事研究cóng shì yán jiūlàm nghiên cứu; tiến hành nghiên cứu
›从今以后cóng jīn yǐ hòutừ bây giờ; từ nay trở đi
›徜徉cháng yángđi dạo thong thả; nán lại; la cà
›从何cóng hétừ đâu?; từ nơi nào?
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.