广记不如淡墨
xem 好記性不如爛筆頭|好记性不如烂笔头[hao3 ji4 xing4 bu4 ru2 lan4 bi3 tou2]
xem 好記性不如爛筆頭|好记性不如烂笔头[hao3 ji4 xing4 bu4 ru2 lan4 bi3 tou2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cảnh quay góc rộng
›广谱guǎng pǔphổ rộng
›广角镜guǎng jiǎo jìngống kính góc rộng
›广丰Guǎng fēnghuyện Guangfeng ở Shangrao 上饒|上饶, tỉnh Giang Tây
›广角guǎng jiǎogóc rộng; toàn cảnh; bóng góc nhìn rộng
›广丰县Guǎng fēng xiànhuyện Guangfeng ở Shangrao 上饒|上饶, tỉnh Giang Tây
›广西省Guǎng xī ShěngTỉnh Quảng Tây, chính thức (từ năm 1958) là Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây 廣西壯族自治區|广西壮族自治区[Guang3 xi1…
›广游guǎng yóudu hành rộng rãi (đặc biệt là đạo sĩ hoặc nhà sư)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.