Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
广游廣遊

guǎng yóu

广游 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 广游 trong tiếng Việt

du hành rộng rãi (đặc biệt là đạo sĩ hoặc nhà sư)

Tra từ liên quan