Kết quả tra từ “常见”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
常见cháng jiàn
thường thấy; phổ biến; thấy thường xuyên
常见问题cháng jiàn wèn tí
vấn đề phổ biến; Câu hỏi thường gặp