巴拉巴斯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
巴拉巴斯
Ba-ra-ba (trong câu chuyện thương khó Kinh Thánh)
Giản thể巴拉巴斯
Phồn thể巴拉巴斯
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng