Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巴拉基列夫

Bā lā jī liè fū

巴拉基列夫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巴拉基列夫 trong tiếng Việt

M.A. Balakirev, nhà soạn nhạc người Nga

Tra từ liên quan