Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巴拉迪

Bā lā dí

巴拉迪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巴拉迪 trong tiếng Việt

Mohamed ElBaradei (1942-), Giám đốc Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế 1997-2009 và người đoạt giải Nobel Hòa bình

Tra từ liên quan