Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巴拉克

Bā lā kè

巴拉克 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巴拉克 trong tiếng Việt

Barack, Barak, Ballack (tên)

Tra từ liên quan