Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幅射

fú shè

幅射 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幅射 trong tiếng Việt

biến thể của 輻射|辐射[fu2 she4]

Tra từ liên quan