Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巨亨

jù hēng

巨亨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巨亨 trong tiếng Việt

đại gia; ông trùm

Tra từ liên quan