Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
不少

不少

bù shǎo

không ít, nhiều

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể不少
Phồn thể不少
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 不少 trong tiếng Việt

không ít, nhiều

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

不少 đọc là bù shǎo, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “không ít, nhiều”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề