对手
đối thủ; địch thủ; đối thủ ngang sức; đối phương
đối thủ; địch thủ; đối thủ ngang sức; đối phương
对手 thường mang nghĩa “đối thủ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 对手 cùng cụm 竞争对手 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
đối thủ; đối thủ cạnh tranh
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đối thủ; người phản đối
›对抗赛duì kàng sàicuộc đấu; trận đấu; cuộc thi giữa các đối thủ ghép cặp (ví dụ: thể thao)
›对抗duì kàngchống cự; kháng cự; đối đầu; phản kháng; cuộc đối đầu
›对抗性duì kàng xìngmang tính đối kháng
›对应duì yìngtương ứng với; tương đương với; là đối tác của
›对得起duì de qǐkhông phụ lòng; đối xử công bằng; xứng đáng với
›对待duì dàiđối xử; sự đối xử
›对战duì zhànđấu chiến (với ai đó)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.