对帐
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
对帐
đối chiếu sổ sách; cũng viết 對賬|对账[dui4 zhang4]
Giản thể对帐
Phồn thể對帳
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng