Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宿

宿 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宿 trong tiếng Việt

trọ qua đêm; cũ; trước đây

Tra từ liên quan