Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xuān

嬛 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嬛 trong tiếng Việt

dùng trong 便嬛[pian2 xuan1]

Tra từ liên quan