如何
như thế nào; cách gì; cái gì
như thế nào; cách gì; cái gì
如何 thường mang nghĩa “như thế nào”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 如何 cùng cụm 无论如何 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Thay thế cho người, sự vật, địa điểm, số lượng hoặc nội dung đã biết trong ngữ cảnh.
từ + vị ngữđộng từ + từtừ + 的 + danh từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
dù thế nào đi nữa
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tathagata (tên Đức Phật tự xưng, có nhiều tầng ý nghĩa - tiếng Phạn: như đã đi, đã là Brahman, đi đến tuyệt…
›如假包换rú jiǎ bāo huànbảo đảm thay thế nếu không chính hãng; nghĩa bóng: hàng thật
›如下rú xiànhư sau
›如初rú chūnhư trước; như mọi khi
›如同rú tónggiống như
›如实rú shínhư thực tế; thực tế
›如意rú yìnhư mong muốn; theo ý muốn; vương trượng như ý, biểu tượng của quyền lực và may mắn
›如故rú gùnhư trước; như thường; (thân) như bạn cũ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.