Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
如故

rú gù

如故 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 如故 trong tiếng Việt

  1. như trước
  2. như thường
  3. (thân) như bạn cũ
Tra từ liên quan