如故 rú gù 如故 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 如故 trong tiếng Việt như trướcnhư thường(thân) như bạn cũ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan