Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外汇储备外匯儲備

wài huì chǔ bèi

外汇储备 là gì?

外汇储备 [wài huì chǔ bèi] có nghĩa là dự trữ ngoại hối.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外汇储备 trong tiếng Việt

dự trữ ngoại hối

Cách đọc và ghi nhớ 外汇储备

外汇储备 được đọc là wài huì chǔ bèi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dự trữ ngoại hối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan