Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国家队國家隊

guó jiā duì

国家队 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国家队 trong tiếng Việt

đội tuyển quốc gia

Tra từ liên quan