Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同病相怜同病相憐

tóng bìng xiāng lián

同病相怜 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同病相怜 trong tiếng Việt

  1. đồng bệnh tương liên (thành ngữ)
  2. đau khổ thích có bạn đồng hành
Tra từ liên quan