同病相怜同病相憐 tóng bìng xiāng lián 同病相怜 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 同病相怜 trong tiếng Việt đồng bệnh tương liên (thành ngữ)đau khổ thích có bạn đồng hành 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan