唐老鸭
Vịt Donald
Vịt Donald
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Donald (tên)
›唐纳·川普Táng nà · Chuān pǔ(Đài Loan) Donald Trump (1946-), ông trùm kinh doanh người Mỹ, tổng thống Hoa Kỳ 2017-2021
›唐纳Táng nàTanner hoặc Donald (tên)
›唐县Táng xiànhuyện Đường ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
›唐肃宗Táng Sù zōngĐường Túc Tông (711-762), miếu hiệu của Đường Hoàng đế thứ tám Lý Hoành 李亨[Li3 Heng1], trị vì 756-762
›唐绍仪Táng Shào yíĐường Thiệu Nghi (1862-1939), chính trị gia và nhà ngoại giao
›唐花táng huāhoa nhà kính (tức là hoa trồng trong nhà kính)
›唐装Táng zhuāngáo Đường (áo jacket truyền thống Trung Quốc)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.