Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

hòu

后 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后 trong tiếng Việt

hoàng hậu; nữ hoàng; (cổ đại) quân vương; người cai trị

Tra từ liên quan