Kết quả tra từ “同化”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同化tóng huà
đồng hóa (văn hóa, tiêu hóa, âm vị học, v.v.)
同化作用tóng huà zuò yòng
đồng hóa; đồng hóa sinh học (sinh học); quá trình trao đổi chất xây dựng (sử dụng năng lượng để tạo protein, v.v.)