吉士 jí shì 吉士 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吉士 trong tiếng Việt pho mát (từ mượn); bột custard; (văn học) người (tán dương); người đức hạnh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan