Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吉士

jí shì

吉士 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吉士 trong tiếng Việt

pho mát (từ mượn); bột custard; (văn học) người (tán dương); người đức hạnh

Tra từ liên quan