合同
(kinh doanh) hợp đồng; LT:個|个[ge4]
(kinh doanh) hợp đồng; LT:個|个[ge4]
合同 thường mang nghĩa “hợp đồng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 合同, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
các bên trong hợp đồng (pháp luật)
›合同法hé tong fǎluật hợp đồng
›合唱hé chànghợp xướng; cùng hợp xướng
›合力hé lìhợp lực; nỗ lực phối hợp; (vật lý) lực tổng hợp
›合唱团hé chàng tuándàn hợp xướng; đội hợp xướng
›合吃族hé chī zúnghĩa đen: người ăn chung; một buổi tụ họp ăn uống, đặc biệt tổ chức trực tuyến giữa những người lạ
›合取hé qǔphép nối; phép hội
›合十hé shíchắp tay (cầu nguyện hoặc chào hỏi)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.