合力 hé lì 合力 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 合力 trong tiếng Việt hợp lực; nỗ lực phối hợp; (vật lý) lực tổng hợp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan