Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合力

hé lì

合力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合力 trong tiếng Việt

hợp lực; nỗ lực phối hợp; (vật lý) lực tổng hợp

Tra từ liên quan