合同各方
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
合同各方
các bên trong hợp đồng (pháp luật)
Giản thể合同各方
Phồn thể合同各方
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng