Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合吃族

hé chī zú

合吃族 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合吃族 trong tiếng Việt

nghĩa đen: người ăn chung; một buổi tụ họp ăn uống, đặc biệt tổ chức trực tuyến giữa những người lạ

Tra từ liên quan