Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口信

kǒu xìn

口信 là gì?

口信 [kǒu xìn] có nghĩa là tin nhắn truyền miệng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口信 trong tiếng Việt

tin nhắn truyền miệng

Cách đọc và ghi nhớ 口信

口信 được đọc là kǒu xìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tin nhắn truyền miệng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan