Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
又要马儿好,又要马儿不吃草又要馬兒好,又要馬兒不吃草

yòu yào mǎ r hǎo , yòu yào mǎ r bù chī cǎo

又要马儿好,又要马儿不吃草 là gì?

又要马儿好,又要马儿不吃草 [yòu yào mǎ r hǎo , yòu yào mǎ r bù chī cǎo] có nghĩa là xem 又要馬兒跑,又要馬兒不吃草|又要马儿跑,又要马儿不吃草[you4 yao4 ma3 r5 pao3 , you4 yao4 ma3 r5 bu4 chi1 cao3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 又要马儿好,又要马儿不吃草 trong tiếng Việt

xem 又要馬兒跑,又要馬兒不吃草|又要马儿跑,又要马儿不吃草[you4 yao4 ma3 r5 pao3 , you4 yao4 ma3 r5 bu4 chi1 cao3]

Cách đọc và ghi nhớ 又要马儿好,又要马儿不吃草

又要马儿好,又要马儿不吃草 được đọc là yòu yào mǎ r hǎo , yòu yào mǎ r bù chī cǎo, gồm 13 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 又要馬兒跑,又要馬兒不吃草|又要马儿跑,又要马儿不吃草[you4 yao4 ma3 r5 pao3 , you4 yao4 ma3 r5 bu4 chi1 cao3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan