东北
东北
Đông Bắc
Giản thể东北
Phồn thể东北
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Đông Bắc
Đông Bắc
东北 đọc là dōngběi, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “Đông Bắc”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .