北佬
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
北佬
người miền Bắc, người từ miền Bắc Trung Quốc (tiếng Quảng Đông)
Giản thể北佬
Phồn thể北佬
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng