勤王
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
勤王
phục vụ vua một cách tận tụy; cứu nước lúc nguy nan; gửi quân cứu viện nhà vua
Giản thể勤王
Phồn thể勤王
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng