Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前叉

qián chā

前叉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前叉 trong tiếng Việt

phuộc trước (thành phần của xe đạp)

Tra từ liên quan