三小
(Đài Loan) (thô tục) chuyện quái gì vậy? (từ tiếng Đài Loan 啥潲, phiên âm Tai-lo [siánn-siâ], tương đương với tiếng Quan Thoại 什麼|什么[shen2 me5])
(Đài Loan) (thô tục) chuyện quái gì vậy? (từ tiếng Đài Loan 啥潲, phiên âm Tai-lo [siánn-siâ], tương đương với tiếng Quan Thoại 什麼|什么[shen2 me5])
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(tiếng lóng) (Đài Loan) kẻ hèn nhát; hổ giấy; người vô danh (từ tiếng Đài Loan 卒仔, phát âm Tai-lo [tsut-á])
›三人行sān rén xíng(tiếng lóng) quan hệ tình dục ba người
›三Psān P(tiếng lóng) quan hệ tay ba
›3Psān P(tiếng lóng) quan hệ tình dục ba người
›俗súphong tục; tập quán; phổ biến; thông thường; thô tục; tầm thường; thế tục
›俗不可耐sú bù kě nàithô tục không chịu nổi
›俗气sú qìlòe loẹt; không thanh lịch; không có gu; thô tục; tầm thường
›傻屄shǎ bīcặc ngu (thô tục)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.