鼻青眼肿
mắt bầm tím (thành ngữ); chấn thương nghiêm trọng trên mặt; nghĩa bóng: một trở ngại; một thất bại
mắt bầm tím (thành ngữ); chấn thương nghiêm trọng trên mặt; nghĩa bóng: một trở ngại; một thất bại
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen: khóa cửa tìm câu chữ (thành ngữ); nghĩa bóng: công việc viết lách nghiêm túc và chăm chỉ
›闭塞眼睛捉麻雀bì sè yǎn jīng zhuō má quènghĩa đen: bịt mắt bắt chim sẻ (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động một cách mù quáng
›闭门造车bì mén zào chēnghĩa đen: tự nhốt mình và đóng xe (thành ngữ); nghĩa bóng: làm dự án một cách cô lập, không quan tâm đến…
›闭门塞窦bì mén sè dòuđóng cửa và chặn lối (thành ngữ); phòng thủ nghiêm ngặt
›闭月羞花bì yuè xiū huānghĩa đen trăng phải ẩn, hoa phải thẹn (thành ngữ); nghĩa bóng sắc đẹp người nữ vượt cả thiên nhiên
›饱餐战饭bǎo cān zhàn fànăn no trước trận chiến (thành ngữ)
›饱食终日,无所用心bǎo shí zhōng rì , wú suǒ yòng xīnăn ba bữa một ngày và không làm việc gì (thành ngữ); no đủ thức ăn và ở không
›饱眼福bǎo yǎn fúthỏa mãn mãn nhãn (thành ngữ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.