Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饱眼福飽眼福

bǎo yǎn fú

饱眼福 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饱眼福 trong tiếng Việt

thỏa mãn mãn nhãn (thành ngữ)

Tra từ liên quan