Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饱食终日,无所用心飽食終日,無所用心

bǎo shí zhōng rì , wú suǒ yòng xīn

饱食终日,无所用心 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饱食终日,无所用心 trong tiếng Việt

ăn ba bữa một ngày và không làm việc gì (thành ngữ); no đủ thức ăn và ở không

Tra từ liên quan