黄粉虫
sâu bột (Tenebrio molitor)
sâu bột (Tenebrio molitor)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Wrigley's Juicy Fruit (thương hiệu)
›黄粱一梦huáng liáng yī mèngxem 黃粱夢|黄粱梦[huang2 liang2 meng4]
›黄种huáng zhǒngchủng tộc da vàng; chủng tộc Mông Cổ
›黄粱梦huáng liáng mènggiấc mơ kê vàng; nghĩa bóng: ảo tưởng về giàu sang và vinh quang; mộng tưởng viển vông
›黄秋葵huáng qiū kuíđậu bắp (Hibiscus esculentus); mướp tây
›黄粱美梦huáng liáng měi mènggiấc mơ kê vàng; bóng hình ảo tưởng về giàu sang và quyền lực; giấc mơ viển vông
›黄精huáng jīngcây Hoàng tinh (chi Polygonatum)
›黄祸huáng huò"tai họa da vàng" (thuật ngữ xúc phạm dùng để chỉ mối đe dọa đối với các nước phương Tây, từ việc nhập cư…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.