共识
hiểu biết chung; đồng thuận
hiểu biết chung; đồng thuận
共识 thường mang nghĩa “hiểu biết chung”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 共识, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kẻ đồng mưu
›共谋gòng móucùng mưu tính; âm mưu; kế hoạch chung
›共襄盛举gòng xiāng shèng jǔhợp tác trong sự nghiệp vĩ đại hoặc dự án chung
›共通gòng tōngphổ quát; áp dụng cho tất cả (hoặc cả hai); chia sẻ; chung
›共通性gòng tōng xìngtính chung; tính phổ quát
›共行车道gòng xíng chē dàolàn xe chung
›共赢gòng yíngcùng có lợi; hai bên cùng thắng
›共谋罪gòng móu zuìtội âm mưu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.