Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马上比武馬上比武

mǎ shàng bǐ wǔ

马上比武 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马上比武 trong tiếng Việt

giải đấu (cuộc thi trong tinh thần hiệp sĩ phương Tây); đấu thương

Tra từ liên quan