首席
trưởng (đại diện, phóng viên v.v.)
trưởng (đại diện, phóng viên v.v.)
首席 thường mang nghĩa “trưởng (đại diện, phóng viên v.v.)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 首席, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trưởng đại diện
›首层shǒu céngtầng một; tầng trệt
›首席信息官shǒu xí xìn xī guāngiám đốc thông tin (CIO)
›首届shǒu jièkỳ họp đầu tiên (của hội nghị, v.v.)
›首席执行官shǒu xí zhí xíng guāngiám đốc điều hành (CEO)
›首尾音shǒu wěi yīnâm đầu và vần
›首席大法官shǒu xí dà fǎ guānChánh án (của Tòa án Tối cao Mỹ)
›首尾相接shǒu wěi xiāng jiēnối đuôi nhau; kẹt xe nối đuôi sát nhau
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.