首尾相接
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
首尾相接
nối đuôi nhau; kẹt xe nối đuôi sát nhau
Giản thể首尾相接
Phồn thể首尾相接
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng