Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
首任

shǒu rèn

首任 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 首任 trong tiếng Việt

người đầu tiên được bổ nhiệm vào một vị trí

Tra từ liên quan