Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颐和园頤和園

Yí hé yuán

颐和园 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颐和园 trong tiếng Việt

Di Hòa Viên ở Bắc Kinh

Tra từ liên quan