Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颐性养寿頤性養壽

yí xìng yǎng shòu

颐性养寿 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颐性养寿 trong tiếng Việt

chăm sóc tinh thần và giữ gìn sức khỏe (thành ngữ)

Tra từ liên quan